korea strait

korea strait

A cargo ship sails through the Korea Strait.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Eo biển Triều Tiên: "Korea Strait" một eo biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên Nhật Bản, kết nối Biển Hoa Đông Biển Nhật Bản. Đây một tuyến đường thủy quan trọng về mặt địa chiến lược.
dụ sử dụng
  • (Eo biển Triều Tiên một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải quốc tế.)
  • (Nhiều tàu đánh cá hoạt độngeo biển Triều Tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Korea Strait": băng qua eo biển Triều Tiên.

    • They crossed the Korea Strait to reach Japan. (Họ đã băng qua eo biển Triều Tiên để đến Nhật Bản.)
  • "the strategic importance of the Korea Strait": tầm quan trọng chiến lược của eo biển Triều Tiên.

    • The strategic importance of the Korea Strait has been recognized for centuries. (Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Triều Tiên đã được công nhận trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strait (danh từ): eo biển (chung).

    • The Bosphorus is another famous strait. (Eo biển Bosphorus một eo biển nổi tiếng khác.)
  • Korean Peninsula (danh từ): bán đảo Triều Tiên.

    • The Korean Peninsula is located north of the Korea Strait. (Bán đảo Triều Tiên nằmphía bắc của eo biển Triều Tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tsushima Strait: một tên gọi khác của eo biển Triều Tiên, đặc biệt phần phía đông gần đảo Tsushima của Nhật Bản.
  • Sea passage: lối đi biển (không chính xác hoàn toàn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie through: nằm xuyên qua (dùng khi nói về vị trí).
    • The Korea Strait lies through the southern part of the Korean Peninsula. (Eo biển Triều Tiên nằm xuyên qua phần phía nam của bán đảo Triều Tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • A narrow strait: một eo biển hẹp (thành ngữ mô tả sự hẹp về địa ).
    • The Korea Strait is a narrow strait that can be crossed in a few hours. (Eo biển Triều Tiên một eo biển hẹp có thể băng qua trong vài giờ.)

Từ gần giống